Cucumis melo inodorus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây dưa tây: Một loại cây thuộc chi Cucumis, loài melo, nhóm inodorus, cho quả vỏ trơn màu trắng hoặc vàng nhạt, thịt quả màu trắng hoặc xanh nhạt không mùi thơm nồng đặc trưng như các loại dưa lưới khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cucumis melo inodorus is commonly grown in warm climates. (Cây dưa tây thường được trồngnhững vùng khí hậu ấm áp.)
    • The farmer specializes in cultivating Cucumis melo inodorus for its mild flavor. (Người nông dân chuyên canh tác cây dưa tây hương vị thanh nhẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác nhóm giống dưa này, phân biệt với các nhóm khác như (dưa lưới).
    • The species Cucumis melo is divided into several groups, with inodorus being one of them. (Loài Cucumis melo được chia thành nhiều nhóm, trong đó inodorus một nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeydew melon (Dưa mật): Đây tên gọi phổ biến nhất cho quả của cây .
    • Honeydew is a popular type of Cucumis melo inodorus. (Dưa mật một giống phổ biến của cây dưa tây.)
  • Winter melon (Dưa vàng, dưa mùa đông): Một tên gọi khác cho các giống dưa thuộc nhóm này, do khả năng bảo quản lâu hơn.
  • Casaba melon (Dưa casaba): Một giống cụ thể thuộc nhóm , vỏ nhăn màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Honeydew melon vine: Cây dưa mật.
  • Winter melon plant: Cây dưa mùa đông.
Lưu ý
  • tên khoa học chính thức. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi tên các giống quả cụ thể (như "honeydew" - dưa mật) hơn gọi tên cây. Từ "inodorus" trong tiếng Latin có nghĩa "không mùi", ám chỉ đặc điểm không mùi thơm nồng của quả.
Noun
  1. (thực vật học)Cây dưa tây

Từ đồng nghĩa